Bản dịch của từ Flute pipe trong tiếng Việt

Flute pipe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flute pipe(Noun)

flˈuːt pˈaɪp
ˈfɫut ˈpaɪp
01

Một nhạc cụ được làm từ ống thẳng có lỗ được che phủ bởi các phím, được chơi bằng cách thổi không khí qua một lỗ hở.

A musical instrument made of a straight tube with holes covered by keys played by blowing air across an opening

Ví dụ
02

Một ống dạng trụ thon dài được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như hệ thống ống nước hoặc xây dựng.

A slender cylindrical tube used in various contexts such as plumbing or construction

Ví dụ
03

Một ống đơn giản có thể phát ra âm thanh nhạc khi có gió thổi vào.

A simple pipe that can produce a musical sound when air is blown into it

Ví dụ