Bản dịch của từ Flute pipe trong tiếng Việt
Flute pipe
Noun [U/C]

Flute pipe(Noun)
flˈuːt pˈaɪp
ˈfɫut ˈpaɪp
Ví dụ
02
Một ống dạng trụ thon dài được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như hệ thống ống nước hoặc xây dựng.
A slender cylindrical tube used in various contexts such as plumbing or construction
Ví dụ
