Bản dịch của từ Fly on the wall trong tiếng Việt

Fly on the wall

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fly on the wall(Noun)

flˈaɪ ˈɑn ðə wˈɔl
flˈaɪ ˈɑn ðə wˈɔl
01

Một người quan sát tình huống mà không bị phát hiện.

Someone observing the situation without drawing attention to themselves.

一个在不被察觉的情况下观察情况的人。

Ví dụ
02

Người có mặt nhưng không tham gia tích cực vào tình huống đó.

An informal idiom used to describe someone who is present in a situation but not actively participating.

这句非正式的俚语用来形容那些出现在某个场合,但并未积极参与的人。

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ cho việc quan sát kín đáo, như thể có thể hòa vào cảnh vật xung quanh.

It's a metaphor for observing discreetly, as if someone could blend into their surroundings.

这就像是一种隐秘观察的比喻,就像有人能够融入周围的环境一样。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh