Anh - Việt

Bản dịch của từ Fly on the wall trong tiếng Việt

fly on the wall

Noun

fly on the wall (Noun)

/flˈaɪ ˈɑn ðə wˈɔl/
/flˈaɪ ˈɑn ðə wˈɔl/
AI

Nghĩa 01 · Một người quan sát tình huống mà không bị chú ý.

Một người quan sát tình huống mà không bị chú ý.

A person who observes a situation without being noticed.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy như một người quan sát tại bữa tiệc.She felt like a fly on the wall at the party.
Anh ấy không phải là một người quan sát trong cuộc họp.He was not a fly on the wall during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một thành ngữ không chính thức nói về ai đó có mặt trong một tình huống nhưng không tham gia tích cực.

Một thành ngữ không chính thức nói về ai đó có mặt trong một tình huống nhưng không tham gia tích cực.

An informal idiom referring to someone who is present in a situation but not actively participating.

Ví dụ
Tôi cảm thấy như một con ruồi trên tường trong cuộc họp.I felt like a fly on the wall during the meeting.
Cô ấy không phải là một con ruồi trên tường tại bữa tiệc.She was not a fly on the wall at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một phép ẩn dụ cho việc quan sát một cách kín đáo, như thể một người có thể hòa nhập vào môi trường xung quanh.

Một phép ẩn dụ cho việc quan sát một cách kín đáo, như thể một người có thể hòa nhập vào môi trường xung quanh.

A metaphor for discreet observation, as if one could blend into the surroundings.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy như một con ruồi trên tường tại bữa tiệc.She felt like a fly on the wall at the party.
Anh ấy không phải là một con ruồi trên tường trong cuộc họp.He was not a fly on the wall during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh