fly on the wall
Noun
fly on the wall (Noun)
/flˈaɪ ˈɑn ðə wˈɔl/
/flˈaɪ ˈɑn ðə wˈɔl/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy như một người quan sát tại bữa tiệc.She felt like a fly on the wall at the party.
Anh ấy không phải là một người quan sát trong cuộc họp.He was not a fly on the wall during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thành ngữ không chính thức nói về ai đó có mặt trong một tình huống nhưng không tham gia tích cực.
Ví dụ
Tôi cảm thấy như một con ruồi trên tường trong cuộc họp.I felt like a fly on the wall during the meeting.
Cô ấy không phải là một con ruồi trên tường tại bữa tiệc.She was not a fly on the wall at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một phép ẩn dụ cho việc quan sát một cách kín đáo, như thể một người có thể hòa nhập vào môi trường xung quanh.
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy như một con ruồi trên tường tại bữa tiệc.She felt like a fly on the wall at the party.
Anh ấy không phải là một con ruồi trên tường trong cuộc họp.He was not a fly on the wall during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "fly on the wall" thường được sử dụng để chỉ một người quan sát một tình huống mà không bị chú ý, như một con ruồi ẩn mình trong không gian. Cụm từ này thường mang ý nghĩa chỉ sự tò mò hoặc mong muốn hiểu biết về các sự kiện diễn ra xung quanh mà không can thiệp vào. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa.