Bản dịch của từ Flying visit trong tiếng Việt

Flying visit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flying visit(Noun)

flˈaɪɨŋ vˈɪzɨt
flˈaɪɨŋ vˈɪzɨt
01

Chuyến thăm rất ngắn, thường để đạt được một mục đích cụ thể.

A very short visit, typically for a specific purpose.

视察 - 为达到特定目的而进行的非常短暂的访问

Ví dụ
02

Một chuyến đi nhanh đến đâu đó, thường không có sắp xếp trước.

A quick trip to somewhere, often without prior arrangements.

拜访 - (尤指)未经事先安排的快速访问

Ví dụ
03

Thuật ngữ không chính thức để mô tả một kỳ nghỉ ngắn ở một nơi nào đó.

An informal term used to describe a brief stay in a place.

短期访问 - 指在某个地方的短暂、非正式停留

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh