Bản dịch của từ Follow qualifications trong tiếng Việt

Follow qualifications

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow qualifications(Phrase)

fˈɒləʊ kwˌɒlɪfɪkˈeɪʃənz
ˈfɑɫoʊ ˌkwɑɫəfəˈkeɪʃənz
01

Theo đuổi những kiến thức và kinh nghiệm cần thiết cho một vai trò hoặc vị trí cụ thể.

To pursue the necessary education and experiences required for a specific role or position

Ví dụ
02

Để tuân thủ các yêu cầu được nêu ra cho một chương trình hoặc công việc.

To comply with the requirements outlined for a program or job

Ví dụ
03

Tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc tiêu chí đã được đề ra cho một mục đích hoặc nhiệm vụ nhất định.

To adhere to the standards or criteria set forth for a particular purpose or task

Ví dụ