Anh - Việt

Bản dịch của từ Fond hope trong tiếng Việt

fond hope

Idiom

fond hope (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một mong muốn đầy hy vọng về một điều gì đó, thường đi kèm với sự hiểu biết rằng điều đó có thể không xảy ra.

A hopeful desire for something often with an understanding that it may not happen.

Ví dụ
Nhiều người có hy vọng mãnh liệt về bình đẳng xã hội vào năm 2025.Many have a fond hope for social equality in 2025.
Họ không chia sẻ hy vọng mãnh liệt về việc chấm dứt nghèo đói sớm.They do not share the fond hope of ending poverty soon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một niềm tin hoặc mong muốn có thể khó đạt được.

A belief or wish that may be difficult to achieve.

Ví dụ
Nhiều người có một hy vọng tốt đẹp về hòa bình thế giới vào năm 2030.Many people have a fond hope for world peace by 2030.
Cô ấy không có một hy vọng tốt đẹp về việc giảm nghèo nhanh chóng.She does not have a fond hope for reducing poverty quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một kỳ vọng lạc quan mặc dù có khả năng thất vọng.

An optimistic expectation despite the possibility of disappointment.

Ví dụ
Nhiều người có hy vọng mãnh liệt về một xã hội tốt đẹp hơn.Many people have a fond hope for a better society.
Cô ấy không chia sẻ hy vọng mãnh liệt của tôi về bình đẳng xã hội.She does not share my fond hope for social equality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh