Bản dịch của từ Foot massage trong tiếng Việt

Foot massage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foot massage(Noun)

fˈʊt mˈæsɪdʒ
ˈfut ˈmæsɪdʒ
01

Một phương pháp thư giãn thường kết hợp nhiều kỹ thuật để cải thiện sức khỏe đôi chân

A common relaxation technique often involves various methods aimed at improving foot health.

一种放松方式,通常包括多种技巧,以改善足部健康

Ví dụ
02

Một phương pháp trị liệu bằng cách xoa bóp và nhướng chân để giảm căng thẳng và thúc đẩy lưu thông máu.

A treatment therapy involves foot massage and kneading to help relieve stress and improve circulation.

一种通过揉捏和按摩脚部来缓解压力、促进血液循环的治疗方法

Ví dụ
03

Một phương pháp trị liệu spa phổ biến nhằm mang lại sự thoải mái và thư giãn cho đôi chân cũng như toàn bộ cơ thể.

A popular spa therapy designed to provide relaxation and comfort for the feet and the entire body.

这是一种常见的水疗疗法,旨在给脚部和全身带来放松与舒适感。

Ví dụ