Bản dịch của từ Footed leggings trong tiếng Việt

Footed leggings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footed leggings(Noun)

fˈʊtɪd lˈɛɡɪŋz
ˈfutɪd ˈɫɛɡɪŋz
01

Quần legging có phần chân gắn liền giống như vớ dài.

Leggings that have an anchored foot similar to tights

Ví dụ
02

Quần ôm sát chân và chấm đến mắt cá chân thường được làm từ chất liệu co giãn.

Trousers that fit closely to the leg and end at the feet often made of stretchy material

Ví dụ
03

Một loại trang phục mặc trên chân, thường liên quan đến sự thoải mái hoặc trang phục thể thao.

A type of clothing worn on the legs typically associated with comfort or athletic wear

Ví dụ