Bản dịch của từ For span trong tiếng Việt

For span

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For span(Noun)

fˈɔː spˈæn
ˈfɔr ˈspæn
01

Một khoảng thời gian cũng có thể được gọi là một khoảng thời gian cụ thể.

A span can also refer to a specific period of time.

Một khoảng thời gian nhất định cũng có thể được gọi là một span.

Ví dụ
02

Khoảng cách là khoảng cách giữa hai điểm thường được đo bằng các đơn vị như inch hoặc centimet.

A span is the distance between two points, commonly measured in units like inches or centimeters.

一段是指两个点之间的距离,通常用英寸或厘米等单位来衡量。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực giải phẫu, từ "khoảng cách" có thể chỉ phạm vi kéo dài của hai cánh tay của một người khi dang rộng ra.

In anatomical terms, a span can refer to the width of a person's outstretched arms.

在解剖学的背景下,一个跨度可以用来指代双手张开的宽度。

Ví dụ

For span(Verb)

fˈɔː spˈæn
ˈfɔr ˈspæn
01

Đo cũng có thể dùng để nói về việc đo đạc kích thước của một vật thể.

In this context, 'span' can also refer to the act of measuring the width of something.

跨越还可以指衡量某事物的范围或长度的行为。

Ví dụ
02

Trong toán học, khái niệm “bao phủ” có thể dùng để chỉ một tập hợp các vectơ mà qua sự kết hợp thích hợp, có thể tạo ra mọi vectơ thuộc không gian đó.

In mathematics, a span refers to a set of vectors that can be combined to produce any vector within a space.

在数学中,张成(span)指的是一组向量,通过它们可以线性组合出空间中的任何向量。

Ví dụ
03

To span có nghĩa là kéo dài qua hoặc bao phủ một khu vực hoặc khoảng cách nhất định.

To 'span' means to stretch across or cover a particular area or distance.

“Để span” 指的是延伸覆盖特定区域或距离。

Ví dụ