Bản dịch của từ Formal language trong tiếng Việt
Formal language
Noun [U/C]

Formal language(Noun)
fˈɔːməl lˈæŋɡwɪdʒ
ˈfɔrməɫ ˈɫæŋɡwədʒ
Ví dụ
02
Một phong cách giao tiếp đặc trưng bởi ngôn ngữ có cấu trúc và thông thường thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp
A style of communication characterized by structured and conventional language often used in official or professional contexts
Ví dụ
03
Ngôn ngữ tuân theo các quy tắc ngữ pháp đã thiết lập và từ vựng phù hợp với các tình huống trang trọng
Language that follows established grammatical rules and vocabulary appropriate for formal situations
Ví dụ
