Bản dịch của từ Formal shoe trong tiếng Việt

Formal shoe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal shoe(Phrase)

fˈɔːməl ʃˈuː
ˈfɔrməɫ ˈʃu
01

Một loại giày được thiết kế cho các dịp trang trọng, thường được làm từ da và có vẻ ngoài bóng loáng.

A type of shoe designed for formal occasions typically made with leather and featuring a polished appearance

Ví dụ
02

Giày được mang trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc nghi lễ thường gắn liền với trang phục công sở.

Shoes worn in a professional or ceremonial context often associated with business attire

Ví dụ
03

Giày công sở có thể bao gồm các kiểu như giày oxford, giày lười hoặc giày tây.

Formal shoes may include styles like oxfords loafers or dress shoes

Ví dụ