Bản dịch của từ Formal shoe trong tiếng Việt
Formal shoe
Phrase

Formal shoe(Phrase)
fˈɔːməl ʃˈuː
ˈfɔrməɫ ˈʃu
Ví dụ
02
Giày được mang trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc nghi lễ thường gắn liền với trang phục công sở.
Shoes worn in a professional or ceremonial context often associated with business attire
Ví dụ
