Bản dịch của từ Formulated nutrition trong tiếng Việt

Formulated nutrition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formulated nutrition(Phrase)

fˈɔːmjʊlˌeɪtɪd njuːtrˈɪʃən
ˈfɔrmjəˌɫeɪtɪd ˌnuˈtrɪʃən
01

Một hình thức quản lý chế độ ăn uống tập trung vào mức độ dinh dưỡng chính xác để đảm bảo sức khỏe hoặc hiệu suất.

A type of dietary management focusing on precise nutrient levels for health or performance

Ví dụ
02

Dinh dưỡng được thiết kế hoặc chuẩn bị đặc biệt cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.

Nutrition that has been specifically designed or prepared for a particular purpose or audience

Ví dụ
03

Một sự kết hợp cụ thể của các chất dinh dưỡng được chế biến theo định lượng cho mục đích dinh dưỡng.

A specific blend of nutrients prepared in a measured format for dietary use

Ví dụ