Bản dịch của từ Formwork trong tiếng Việt
Formwork
Noun [U/C]

Formwork(Noun)
fˈɔːmwɜːk
ˈfɔrmˌwɝk
Ví dụ
02
Một khuôn hoặc khung được sử dụng để tạo ra một hình dạng nhất định.
A mold or frame used in producing a particular shape
Ví dụ
Formwork

Một khuôn hoặc khung được sử dụng để tạo ra một hình dạng nhất định.
A mold or frame used in producing a particular shape