Bản dịch của từ Forward governor trong tiếng Việt
Forward governor
Noun [U/C]

Forward governor(Noun)
fˈɔːwəd ɡˈʌvənɐ
ˈfɔrwɝd ˈɡəvɝnɝ
Ví dụ
02
Một người hoặc một thứ quản lý hoặc giám sát một quy trình cụ thể thường được sử dụng trong cơ khí hoặc điều khiển.
A person or thing that governs or oversees a particular process often used in mechanics or controls
Ví dụ
03
Một thiết bị điều chỉnh tốc độ của một phương tiện, đặc biệt trong bối cảnh của động cơ đốt trong.
A device that controls the speed of a vehicle particularly in the context of internal combustion engines
Ví dụ
