Bản dịch của từ Forward governor trong tiếng Việt

Forward governor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forward governor(Noun)

fˈɔːwəd ɡˈʌvənɐ
ˈfɔrwɝd ˈɡəvɝnɝ
01

Một thuật ngữ trong hàng không chỉ về cơ chế điều khiển giúp điều chỉnh ga hoặc tốc độ.

A term in aviation referring to a control mechanism that adjusts throttle or speed

Ví dụ
02

Một người hoặc một thứ quản lý hoặc giám sát một quy trình cụ thể thường được sử dụng trong cơ khí hoặc điều khiển.

A person or thing that governs or oversees a particular process often used in mechanics or controls

Ví dụ
03

Một thiết bị điều chỉnh tốc độ của một phương tiện, đặc biệt trong bối cảnh của động cơ đốt trong.

A device that controls the speed of a vehicle particularly in the context of internal combustion engines

Ví dụ