Bản dịch của từ Foundational netball trong tiếng Việt

Foundational netball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foundational netball(Noun)

faʊndˈeɪʃənəl nˈɛtbɔːl
faʊnˈdeɪʃənəɫ ˈnɛtˌbɔɫ
01

Một phong cách hoặc phương pháp chơi tập trung vào các nguyên tắc cơ bản và sự phát triển.

A style or method of play that emphasizes fundamentals and development

Ví dụ
02

Một môn thể thao đồng đội được thi đấu giữa hai đội, mỗi đội có bảy người, thường diễn ra trên một sân hình chữ nhật.

A team sport played by two teams of seven players usually played on a rectangular court

Ví dụ
03

Các nguyên tắc hoặc cấu trúc cơ bản hỗ trợ một hệ thống, tổ chức hoặc lĩnh vực.

The basic principles or structures that support a system organization or field

Ví dụ