Bản dịch của từ Franc trong tiếng Việt

Franc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Franc(Noun)

frˈɑːnk
ˈfræŋk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ