Bản dịch của từ Franc trong tiếng Việt

Franc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Franc(Noun)

frˈɑːnk
ˈfræŋk
01

Một thuật ngữ được sử dụng không chính thức để chỉ bất cứ thứ gì có nguồn gốc hoặc phong cách từ Pháp.

A term used informally to refer to anything of French origin or style

Ví dụ
02

Một đồng xu bạc của Pháp đã từng được sử dụng trước khi có đồng euro.

A silver coin of France formerly used before the euro

Ví dụ
03

Đồng tiền quốc gia của Pháp trước khi đồng euro được đưa vào sử dụng

The national currency of France prior to the introduction of the euro

Ví dụ