ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Frantic driving
Tình trạng lo âu hoặc hoảng loạn dữ dội thường dẫn đến hành vi hỗn loạn.
An intense state of anxiety or panic often leading to chaotic behavior
Lái xe với tốc độ cao và những chuyển động không ổn định thường xuất phát từ căng thẳng hoặc cảm giác cấp bách.
Driving characterized by extreme speed and erratic movements often resulting from stress or urgency
Một tình huống mà một tài xế thể hiện sự căng thẳng cảm xúc tăng cao, thường dẫn đến những hành vi lái xe không an toàn.
A situation in which a driver shows heightened emotional distress often leading to unsafe driving practices