Bản dịch của từ Free school trong tiếng Việt

Free school

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free school(Noun)

frˈiː skˈuːl
ˈfri ˈskuɫ
01

Một tổ chức giáo dục thay thế thường hoạt động ngoài hệ thống trường công lập truyền thống.

An alternative educational institution typically operates outside the traditional public school system.

替代性教育机构通常不属于传统的公立学校体系。

Ví dụ
02

Một trường học cung cấp giáo dục miễn phí cho học sinh mà không thu phí học tập.

A school that provides free education to students without charging tuition.

有一所学校为学生提供免费教育,不收取任何学习费用。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ đặc biệt dùng ở một số khu vực để chỉ các trường do chính quyền địa phương hoặc nhà nước tài trợ mà học sinh không cần phải trả tiền học phí.

In certain areas, a specific term is used to refer to schools funded by local or state authorities that do not require students to pay tuition.

Ví dụ