Anh - Việt
fries
Noun
fries (Noun)
/fɹˈaɪz/
/fɹˈaɪz/
AI
Ví dụ
Tôi đã gọi hai phần khoai tây chiên lớn ở McDonald's hôm qua.I ordered two large fries at McDonald's yesterday.
Họ không phục vụ khoai tây chiên tại nhà hàng chay.They do not serve fries at the vegan restaurant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fries (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fry | fries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fries" là từ chỉ món khoai tây chiên, phổ biến trong ẩm thực của nhiều quốc gia. Ở Anh, món này thường được gọi là "chips", còn ở Mỹ, "fries" là thuật ngữ phổ biến hơn. Về mặt ngữ nghĩa, "fries" chủ yếu chỉ khoai tây được cắt thành thanh dài và chiên đến khi vàng giòn, thường được thưởng thức với nhiều loại sốt. Sự khác biệt giữa "fries" và "chips" không chỉ nằm ở cách gọi mà còn ở văn hóa ẩm thực của từng vùng.