Bản dịch của từ Front stairs trong tiếng Việt

Front stairs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Front stairs(Noun)

frˈʌnt stˈeəz
ˈfrənt ˈstɛrz
01

Một nơi tụ họp xã hội hoặc khu vực để chào đón khách tại lối vào của ngôi nhà hoặc tài sản.

A social gathering place or area for welcoming guests at the entrance of the home or property

Ví dụ
02

Cầu thang nằm ở phía trước của một tòa nhà hoặc ngôi nhà, giúp người ta tiếp cận với lối vào.

The stairs located at the front of a building or house that provide access to the entrance

Ví dụ
03

Một đặc điểm kiến trúc thường dẫn đến cửa chính hoặc lối vào.

An architectural feature that typically leads up to a main door or entryway

Ví dụ