Bản dịch của từ Frozen lake trong tiếng Việt

Frozen lake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frozen lake(Noun)

frˈəʊzən lˈeɪk
ˈfroʊzən ˈɫeɪk
01

Một hồ nước thường đóng băng vào mùa đông.

A lake that has frozen over typically during winter

Ví dụ
02

Một vùng nước đông cứng do nhiệt độ thấp, thường được sử dụng cho các hoạt động như trượt băng.

A body of water that is solid due to low temperatures often used for activities like ice skating

Ví dụ
03

Một đặc điểm địa lý tự nhiên được đặc trưng bởi sự hiện diện của băng trên bề mặt.

A natural geographical feature characterized by the presence of ice on its surface

Ví dụ