ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Frozen lake
Một hồ nước thường đóng băng vào mùa đông.
A lake that has frozen over typically during winter
Một vùng nước đông cứng do nhiệt độ thấp, thường được sử dụng cho các hoạt động như trượt băng.
A body of water that is solid due to low temperatures often used for activities like ice skating
Một đặc điểm địa lý tự nhiên được đặc trưng bởi sự hiện diện của băng trên bề mặt.
A natural geographical feature characterized by the presence of ice on its surface