Bản dịch của từ Full-figured youth trong tiếng Việt

Full-figured youth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-figured youth(Noun)

fˈʊlfɪɡəd jˈuːθ
ˈfʊɫˈfɪɡjɝd ˈjuθ
01

Một người trẻ tuổi có thân hình đầy đặn hơn so với mức trung bình.

A young person who has a fuller physique than average

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả một thanh niên có thân hình khỏe mạnh và phát triển vững vàng.

A term commonly used to describe a youth with a substantial and healthy body type

Ví dụ
03

Cũng có thể đề cập đến những cá nhân trẻ tuổi ủng hộ sự tích cực về cơ thể và chấp nhận bản thân.

Can also refer to young individuals who embrace body positivity and selfacceptance

Ví dụ