fundamental importance
Noun
fundamental importance (Noun)
/fˌʌndəmˈɛntəl ˌɪmpˈɔɹtəns/
/fˌʌndəmˈɛntəl ˌɪmpˈɔɹtəns/
AI
Ví dụ
Giáo dục có tầm quan trọng cơ bản trong việc giảm bất bình đẳng xã hội.Education is of fundamental importance in reducing social inequality in society.
Mối liên hệ xã hội không có tầm quan trọng cơ bản cho hạnh phúc cá nhân.Social connections are not of fundamental importance for personal happiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo dục có tầm quan trọng nền tảng cho phát triển xã hội ở Việt Nam.Education is of fundamental importance for social development in Vietnam.
Bình đẳng xã hội không có tầm quan trọng nền tảng ở nhiều quốc gia hôm nay.Social equality is not of fundamental importance in many countries today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giáo dục có tầm quan trọng cơ bản trong việc giảm bất bình đẳng xã hội.Education plays a fundamental importance in reducing social inequality in society.
Các chương trình xã hội không có tầm quan trọng cơ bản trong việc cải thiện phúc lợi cộng đồng.Social programs do not hold fundamental importance for improving community welfare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Có tầm quan trọng cơ bản" là một cụm từ diễn tả sự cần thiết hoặc giá trị thiết yếu của một vấn đề, khái niệm hoặc sự kiện trong một bối cảnh nhất định. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất không thể thiếu và vai trò nền tảng của đối tượng được đề cập. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng cụm từ này giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "fundamental importance" với ngữ nghĩa và cách diễn đạt tương tự.