Anh - Việt

Bản dịch của từ Fundamentals trong tiếng Việt

fundamentals

NounNoun Countable

fundamentals (Noun)

/fʌndəmˈɛnlz/
/fʌndəmˈɛntlz/
AI

Nghĩa 01

Những quy tắc, nguyên tắc hoặc nền tảng cơ bản quan trọng nhất mà một điều gì đó được xây dựng dựa trên đó.

a central or primary rule or principle on which something is based.

Ví dụ
Hiểu biết về những nguyên tắc cơ bản của xã hội giúp cải thiện sự tham gia cộng đồng.Understanding the fundamentals of society helps improve community engagement.
Những nguyên tắc cơ bản của công bằng xã hội thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận.The fundamentals of social justice are often overlooked in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của fundamentals (Noun)

SingularPlural

fundamental

fundamentals

fundamentals (Noun Countable)

/fʌndəmˈɛnlz/
/fʌndəmˈɛntlz/
AI

Nghĩa 01

Những yếu tố cơ bản, nền tảng hoặc cấu trúc chính của một hệ thống, tổ chức hoặc môn học — tức là những điều cơ sở mà mọi thứ khác được xây dựng trên đó.

the basic structure or features of a system or organization.

Ví dụ
Hiểu biết về các yếu tố xã hội giúp cải thiện chiến lược tham gia cộng đồng.Understanding social fundamentals helps improve community engagement strategies effectively.
Nhiều người không hiểu các yếu tố cơ bản của hệ thống xã hội ngày nay.Many people do not grasp the fundamentals of social systems today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh