fundamentals
fundamentals (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fundamentals (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fundamental | fundamentals |
fundamentals (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những yếu tố cơ bản, nền tảng hoặc cấu trúc chính của một hệ thống, tổ chức hoặc môn học — tức là những điều cơ sở mà mọi thứ khác được xây dựng trên đó.
the basic structure or features of a system or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Fundamentals" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ những nguyên lý, quy tắc cơ bản hoặc yếu tố thiết yếu cấu thành nên một lĩnh vực hoặc môn học nào đó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "fundamentals" có thể ám chỉ đến kiến thức cơ bản trong các lĩnh vực như thể thao, khoa học, hoặc giáo dục. Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các khái niệm cốt lõi trước khi tiếp cận những nội dung phức tạp hơn.