ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fundamental
Cơ bản và quan trọng; là nền tảng, giữ vai trò chính yếu.
Basic and important, mainly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Là điều cơ bản, cốt lõi và cần thiết làm nền tảng; rất quan trọng, nằm ở trung tâm hoặc làm cơ sở cho những thứ khác.
Forming a necessary base or core; of central importance.
Một quy tắc, nguyên tắc hoặc cơ sở trung tâm, chủ yếu mà mọi thứ dựa trên; nền tảng cơ bản làm cơ sở cho một hệ thống, lý thuyết hoặc hành động.
A central or primary rule or principle on which something is based.
Trong ngữ cảnh âm thanh hoặc âm nhạc, “fundamental” chỉ nốt cơ bản (tần số cơ bản)—đó là âm có tần số thấp nhất trong một chuỗi hài âm và quyết định cao độ nghe được của một âm thanh.
A fundamental note, tone, or frequency.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/fundamental/