Bản dịch của từ Funeral leave trong tiếng Việt

Funeral leave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funeral leave(Noun)

fjˈunɚəl lˈiv
fjˈunɚəl lˈiv
01

Một khoảng thời gian nghỉ phép từ công việc hoặc nhiệm vụ được cấp cho nhân viên để tham dự đám tang của thành viên trong gia đình hoặc người thân yêu.

Employees are granted time off to attend the funeral of a family member or a close relative.

员工可获得请假时间,用于参加亲人或家庭成员的葬礼。

Ví dụ
02

Chính sách mà nhà tuyển dụng cung cấp để hỗ trợ nhân viên trong thời gian đau buồn.

An entitlement provided by employers to support employees during times of bereavement.

雇主为员工提供的一项福利,帮助员工在丧亲时期得到支持。

Ví dụ
03

Thời gian nghỉ cho phép cá nhân có thời gian để tang lễ sau khi người thân qua đời.

This is the time allowed for individuals to grieve after the loss of a loved one.

葬假:让人们在亲人去世后有时间悲伤的假期。

Ví dụ