galvanized
galvanized (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) Khiến ai đó bất ngờ, phấn khởi hoặc bị kích thích đến mức họ hành động; thúc giục, thôi thúc ai đó làm việc gì đó ngay lập tức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của galvanized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | galvanize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | galvanized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | galvanized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | galvanizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | galvanizing |
galvanized (Adjective)
Nghĩa 01 · (mô tả kim loại) được phủ một lớp kẽm bảo vệ lên bề mặt sắt hoặc thép để chống gỉ.
(mô tả kim loại) được phủ một lớp kẽm bảo vệ lên bề mặt sắt hoặc thép để chống gỉ.
of iron or steel coated with a protective layer of zinc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "galvanized" có nguồn gốc từ động từ "galvanize", có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên sống động hoặc khích lệ. Trong ngữ cảnh vật liệu, "galvanized" chỉ quá trình xử lý kim loại, thường là thép, bằng cách mạ kẽm để ngăn ngừa sự ăn mòn. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng, trong khi ở Mỹ, nó hay được nhắc đến trong các lĩnh vực sản xuất và chế tạo. Sự khác biệt giữa hai vùng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng chứ không phải định nghĩa.