Bản dịch của từ Gamification trong tiếng Việt

Gamification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gamification(Noun)

ɡˌæməfəkˈeɪʃən
ɡˌæməfəkˈeɪʃən
01

Việc áp dụng các yếu tố thường thấy trong trò chơi (ví dụ: ghi điểm, cạnh tranh với người khác, luật chơi) vào những hoạt động khác — thường là trên nền tảng trực tuyến — nhằm khuyến khích người dùng tương tác, tham gia hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ.

The application of typical elements of game playing (e.g. point scoring, competition with others, rules of play) to other areas of activity, typically as an online marketing technique to encourage engagement with a product or service.

Ví dụ

Dạng danh từ của Gamification (Noun)

SingularPlural

Gamification

Gamifications

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh