Bản dịch của từ Garden hyacinth trong tiếng Việt

Garden hyacinth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garden hyacinth(Noun)

ɡˈɑːdən hˈaɪəsˌɪnθ
ˈɡɑrdən ˈhaɪəsɪnθ
01

Một loài cây bản địa của khu vực Địa Trung Hải được trồng vì những cụm hoa lớn và có mùi thơm.

A plant native to the Mediterranean region cultivated for its large fragrant flower clusters

Ví dụ
02

Thường được trồng trong vườn và làm cây cảnh trong nhà vì giá trị trang trí của nó.

Commonly grown in gardens and as a houseplant for its ornamental value

Ví dụ
03

Một loại cây hoa lâu năm có củ thuộc giống Hyacinthus, thường có chùm hoa màu sắc và thơm.

A bulbous perennial flowering plant of the genus Hyacinthus typically having a spike of fragrant flowers

Ví dụ