Anh - Việt

Bản dịch của từ Garnishment trong tiếng Việt

garnishment

Noun

garnishment (Noun)

/gˈɑɹnɪʃmnt/
/gˈɑɹnɪʃmnt/
AI

Nghĩa 01 · Lệnh của tòa yêu cầu giữ lại hoặc trích một phần tiền hoặc tài sản của bên thứ ba — thường là tiền lương do người sử dụng lao động trả — để trả nợ của người nợ cho chủ nợ.

Lệnh của tòa yêu cầu giữ lại hoặc trích một phần tiền hoặc tài sản của bên thứ ba — thường là tiền lương do người sử dụng lao động trả — để trả nợ của người nợ cho chủ nợ.

A court order directing that money or property of a third party usually wages paid by an employer be seized to satisfy a debt owed by a debtor to a plaintiff creditor.

Ví dụ
Việc tịch thu chiếm 25% tiền lương của John mỗi tháng.The garnishment took 25% of John's wages every month.
Việc tịch thu không ảnh hưởng đến tài khoản tiết kiệm của Maria.The garnishment did not affect Maria's savings account at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Garnishment (ở nghĩa trang trí) là phần trang trí, hoa văn hoặc đồ điểm thêm để làm cho vật gì đó trông đẹp hơn, sinh động hơn.

Garnishment (ở nghĩa trang trí) là phần trang trí, hoa văn hoặc đồ điểm thêm để làm cho vật gì đó trông đẹp hơn, sinh động hơn.

A decoration or embellishment.

Ví dụ
Sự trang trí trên bánh cưới thật tuyệt đẹp và rất tinh xảo.The garnishment on the wedding cake was stunning and very detailed.
Trang trí tiệc thiếu sự trang trí và cảm thấy rất đơn điệu và nhàm chán.The party decorations lacked garnishment and felt very plain and boring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh