garnishment
garnishment (Noun)
Nghĩa 01 · Lệnh của tòa yêu cầu giữ lại hoặc trích một phần tiền hoặc tài sản của bên thứ ba — thường là tiền lương do người sử dụng lao động trả — để trả nợ của người nợ cho chủ nợ.
Lệnh của tòa yêu cầu giữ lại hoặc trích một phần tiền hoặc tài sản của bên thứ ba — thường là tiền lương do người sử dụng lao động trả — để trả nợ của người nợ cho chủ nợ.
A court order directing that money or property of a third party usually wages paid by an employer be seized to satisfy a debt owed by a debtor to a plaintiff creditor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Garnishment (ở nghĩa trang trí) là phần trang trí, hoa văn hoặc đồ điểm thêm để làm cho vật gì đó trông đẹp hơn, sinh động hơn.
Garnishment (ở nghĩa trang trí) là phần trang trí, hoa văn hoặc đồ điểm thêm để làm cho vật gì đó trông đẹp hơn, sinh động hơn.
A decoration or embellishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Garnishment là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc trích một phần tiền lương hoặc tài sản của một cá nhân nhằm thanh toán nợ nần. Ghi chú rằng, trong tiếng Anh Mỹ, "garnishment" thường được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể dùng thuật ngữ "attachment" để chỉ phương pháp tương tự. Sự khác biệt về cách phát âm cũng có thể nhận thấy, với âm nhấn khác nhau ở hai biến thể, nhưng nghĩa cơ bản của từ vẫn giữ nguyên.