Bản dịch của từ General insurance trong tiếng Việt

General insurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

General insurance(Noun)

dʒˈɛnɚəl ˌɪnʃˈʊɹəns
dʒˈɛnɚəl ˌɪnʃˈʊɹəns
01

Một chính sách bảo hiểm toàn diện không giới hạn phạm vi bảo hiểm đối với các lĩnh vực hoặc loại rủi ro cụ thể.

A comprehensive insurance policy that does not limit coverage to specific areas or types of risk.

Ví dụ
02

Bảo hiểm bao gồm nhiều loại rủi ro, thường bao gồm tài sản, trách nhiệm pháp lý và sức khỏe.

Insurance that covers a wide range of risks typically including property liability and health.

Ví dụ
03

Một hình thức bảo hiểm được thiết kế để bảo vệ chống lại nhiều loại tổn thất có thể xảy ra.

A form of insurance designed to protect against various types of potential losses.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh