Anh - Việt

Bản dịch của từ Generics trong tiếng Việt

generics

Noun

generics (Noun)

/dʒɛnˈɛrɪks/
/ˈdʒɛnɝɪks/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ chung được sử dụng để mô tả các sản phẩm hoặc điều khoản mà không có tên thương hiệu cụ thể, thường được áp dụng trong lĩnh vực dược phẩm hoặc hàng tiêu dùng.

A general term used to describe products or terms without a specific brand name often used in pharmaceuticals or consumer goods

Ví dụ
Năm 2024, Maria chọn thuốc tương đương để giảm chi phí thuốc men cho gia đình.In 2024, Maria chose generics to reduce her family's medicine costs.
Khảo sát của chúng tôi cho thấy nhiều cư dân lớn tuổi không tin thuốc tương đương.Our survey found that many elderly residents did not trust generics.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong lập trình máy tính, một tính năng cho phép các kiểu dữ liệu được sử dụng làm tham số khi định nghĩa các lớp hoặc phương thức.

In computer programming a feature that allows types to be parameters when defining classes or methods

Ví dụ
Maya dùng kiểu tổng quát để xây dựng một ứng dụng mạng xã hội an toàn cho 2.000 người dùng.Maya used generics to build a safe social app for 2,000 users.
Leo tránh dùng kiểu tổng quát, nên ứng dụng cộng đồng của anh ấy lặp lại mã cho từng kiểu.Leo avoided generics, so his community app repeated code for each type.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một nhóm các món đồ giống nhau hoặc một loại mà có thể bao gồm nhiều ví dụ cụ thể khác nhau.

A class of similar items or a category that can include various specific examples

Ví dụ
Trong bài luận kỳ thi tiếng Anh của Lina, các nhóm khái quát như gia đình và tình bạn mô tả mối quan hệ xã hội.In Lina's IELTS essay, generics like family and friendship describe social bonds.
Báo cáo không dùng các nhóm khái quát khi bàn về những chương trình xã hội cụ thể ở Kenya.The report does not use generics when discussing specific social programs in Kenya.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh