Bản dịch của từ Genetic architecture trong tiếng Việt
Genetic architecture

Genetic architecture (Noun)
Cơ sở gen và tổ chức cơ bản của một đặc điểm trong một sinh vật.
The underlying genetic basis and organization of a particular trait in an organism.
Khung cấu trúc xác định cách các gen tương tác với nhau và với môi trường để ảnh hưởng đến kiểu hình.
The framework that determines how genes interact with each other and with the environment to influence phenotypes.
Một thuật ngữ được sử dụng trong di truyền học để mô tả sự sắp xếp và mối quan hệ của các gen khác nhau trong một bộ gen.
A term used in genetics to describe the arrangement and relationship of different genes within a genome.