Bản dịch của từ Genuine main trong tiếng Việt

Genuine main

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Genuine main(Adjective)

dʒˈɛnjuːˌiːn mˈeɪn
ˈdʒɛnjuˌin ˈmeɪn
01

Thật sự, điều gì được gọi là chân thật.

Truly what something is said to be authentic

Ví dụ
02

Thật sự, không phải hàng giả hay hàng nhái.

Real and not counterfeit or imitation

Ví dụ
03

Chân thành và thành thật trong cảm xúc hoặc cách diễn đạt.

Sincere and honest in feeling or expression

Ví dụ

Genuine main(Noun)

dʒˈɛnjuːˌiːn mˈeɪn
ˈdʒɛnjuˌin ˈmeɪn
01

Chân thành và trung thực trong cảm xúc hoặc biểu đạt

Something that is real or authentic

Ví dụ
02

Thật sự, cái gì được nói là đích thực.

A person who is not an impersonator or a counterfeit

Ví dụ
03

Thật sự chứ không phải hàng giả hoặc hàng nhái

A term used to describe a person or thing that is genuine

Ví dụ