Bản dịch của từ Geodesic lines trong tiếng Việt

Geodesic lines

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Geodesic lines(Noun)

dʒˌiːəʊdˈiːsɪk lˈaɪnz
ˌdʒiəˈdɛsɪk ˈɫaɪnz
01

Trong hình học, cụm từ này đề cập đến một đoạn của một đường cong mà tại điểm đó, nó là một đường cong tối thiểu khoảng cách.

In geometry it refers to a segment of a curve that is locally a distanceminimizing curve

Ví dụ
02

Một đường địa lý là con đường ngắn nhất giữa hai điểm trên một bề mặt cong như bề mặt của một hình cầu.

A geodesic line is the shortest path between two points on a curved surface such as the surface of a sphere

Ví dụ
03

Trong vật lý và kỹ thuật, nó thường chỉ nguyên tắc tối thiểu hóa khoảng cách hoặc năng lượng trong một hệ thống.

In physics and engineering it often denotes the principle of minimizing distance or energy in a system

Ví dụ