Bản dịch của từ Give birth trong tiếng Việt

Give birth

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give birth(Idiom)

01

Sinh con để trở thành cha mẹ qua sinh nở

Having children; becoming a parent through childbirth.

有了孩子;通过生孩子成为父母。

Ví dụ
02

Để tạo ra hoặc sinh ra điều gì đó thường theo nghĩa bóng

To produce or create (something), often in a metaphorical sense.

创造或产生某物,常用于比喻的意义上

Ví dụ
03

Bắt đầu hoặc tạo ra một khía cạnh hoặc dự án mới

To create or start a new aspect or project

开始或创建一个新的方面或项目。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh