Bản dịch của từ Glengarry trong tiếng Việt

Glengarry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glengarry(Noun)

ɡlˈɛŋɡəri
ˈɡɫɛŋɡɝi
01

Một chiếc mũ lưỡi trai nhẹ thường được sử dụng trong quân phục.

A light flat cap sometimes used in military uniforms

Ví dụ
02

Một chiếc mũ truyền thống của Scotland thường được liên kết với trang phục Cao nguyên.

A Scottish hat traditionally associated with Highland dress

Ví dụ
03

Một loại mũ được đội ở Scotland, thường được làm bằng len và thường được trang trí bằng một quả bông.

A type of cap worn in Scotland typically made of wool and often decorated with a pompom

Ví dụ