Bản dịch của từ Glengarry trong tiếng Việt
Glengarry
Noun [U/C]

Glengarry(Noun)
ɡlˈɛŋɡəri
ˈɡɫɛŋɡɝi
Ví dụ
02
Một chiếc mũ truyền thống của Scotland thường được liên kết với trang phục Cao nguyên.
A Scottish hat traditionally associated with Highland dress
Ví dụ
