Bản dịch của từ Global stratification trong tiếng Việt

Global stratification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Global stratification (Noun)

ɡlˈoʊbəl stɹˌætəfɨkˈeɪʃən
ɡlˈoʊbəl stɹˌætəfɨkˈeɪʃən
01

Sự sắp xếp theo bậc của người hoặc nhóm trong một xã hội hoặc văn hóa nào đó trải dài qua nhiều quốc gia.

The hierarchical arrangement of people or groups in a given society or culture across different countries.

Ví dụ

Global stratification affects education levels in many countries like Vietnam.

Phân tầng toàn cầu ảnh hưởng đến trình độ giáo dục ở nhiều quốc gia như Việt Nam.

Global stratification does not consider equal opportunities for all individuals worldwide.

Phân tầng toàn cầu không xem xét cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người trên thế giới.

How does global stratification impact social mobility in developed nations?

Phân tầng toàn cầu ảnh hưởng như thế nào đến sự di động xã hội ở các quốc gia phát triển?

02

Sự phân bố không đồng đều các nguồn lực và cơ hội giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trên toàn thế giới.

The unequal distribution of resources and opportunities among countries or regions worldwide.

Ví dụ

Global stratification affects education levels in many developing countries like Vietnam.

Phân tầng toàn cầu ảnh hưởng đến trình độ giáo dục ở nhiều nước đang phát triển như Việt Nam.

Global stratification does not provide equal opportunities for all nations involved.

Phân tầng toàn cầu không mang lại cơ hội bình đẳng cho tất cả các quốc gia.

How does global stratification impact healthcare access in poorer regions?

Phân tầng toàn cầu ảnh hưởng như thế nào đến việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe ở các khu vực nghèo hơn?

03

Một khái niệm được sử dụng trong xã hội học để xem xét các mô hình bất bình đẳng và các phân chia xã hội trên quy mô toàn cầu.

A concept used in sociology that examines patterns of inequality and social divisions on a global scale.

Ví dụ

Global stratification affects education opportunities in many countries like Brazil.

Phân tầng toàn cầu ảnh hưởng đến cơ hội giáo dục ở nhiều quốc gia như Brazil.

Global stratification does not eliminate wealth gaps between developed and developing nations.

Phân tầng toàn cầu không loại bỏ khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển.

How does global stratification impact social mobility in different societies?

Phân tầng toàn cầu ảnh hưởng như thế nào đến khả năng xã hội trong các xã hội khác nhau?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Global stratification cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Global stratification

Không có idiom phù hợp