Bản dịch của từ Glue stick trong tiếng Việt

Glue stick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glue stick(Noun)

ɡlˈu stˈɪk
ɡlˈu stˈɪk
01

Một loại chất kết dính thường được sử dụng trong các dự án thủ công, thường ở dạng dính rắn.

A type of adhesive often used in craft projects typically in a solid stick form.

胶棒;固体粘合剂,常用于手工制作项目。

Ví dụ
02

Một công cụ dùng để bôi keo một cách chính xác, thường được ưa chuộng vì dễ sử dụng.

A tool used to apply glue in a precise manner often favored for its ease of use.

胶棒;用于精确涂胶的工具,因易用性而广受欢迎

Ví dụ
03

Một thiết bị phân phối keo để sử dụng dễ dàng.

A device that dispenses glue for easy application.

胶棒;用于轻松涂抹的胶水分配器

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh