Bản dịch của từ Go along with an idea trong tiếng Việt
Go along with an idea

Go along with an idea (Verb)
Chấp nhận một ý tưởng hay kế hoạch.
To agree to or accept something, especially an idea or plan.
Many people go along with the new recycling plan in our city.
Nhiều người đồng ý với kế hoạch tái chế mới ở thành phố chúng tôi.
Not everyone goes along with the proposed changes to public transportation.
Không phải ai cũng đồng ý với những thay đổi đề xuất về giao thông công cộng.
Do you think the community will go along with this idea?
Bạn có nghĩ rằng cộng đồng sẽ đồng ý với ý tưởng này không?
Many friends go along with Sarah's plan for the picnic.
Nhiều bạn bè đi cùng kế hoạch của Sarah cho buổi dã ngoại.
They do not go along with the new social rules in their community.
Họ không đồng ý với các quy tắc xã hội mới trong cộng đồng.
Do you go along with the idea of community service projects?
Bạn có đồng ý với ý tưởng về các dự án phục vụ cộng đồng không?
Tiến triển hoặc phát triển theo một cách cụ thể.
To progress or develop in a particular manner.
Many people go along with the idea of social media reform.
Nhiều người đồng ý với ý tưởng cải cách mạng xã hội.
Not everyone goes along with the idea of increased taxes for welfare.
Không phải ai cũng đồng ý với ý tưởng tăng thuế cho phúc lợi.
Do you go along with the idea of universal basic income?
Bạn có đồng ý với ý tưởng thu nhập cơ bản toàn cầu không?
Go along with an idea (Phrase)
Many people go along with the idea of community service programs.
Nhiều người đồng ý với ý tưởng về các chương trình phục vụ cộng đồng.
Students do not always go along with the idea of mandatory volunteering.
Sinh viên không phải lúc nào cũng đồng ý với ý tưởng tình nguyện bắt buộc.
Do you think everyone will go along with the idea of social change?
Bạn có nghĩ rằng mọi người sẽ đồng ý với ý tưởng thay đổi xã hội không?
Many people go along with the idea of recycling in cities.
Nhiều người đồng ý với ý tưởng tái chế ở các thành phố.
Not everyone goes along with the idea of remote work.
Không phải ai cũng đồng ý với ý tưởng làm việc từ xa.
Đồng ý hoặc ủng hộ một ý tưởng hoặc kế hoạch cụ thể.
To agree with or support a particular idea or plan
Many people go along with the idea of community gardens in cities.
Nhiều người đồng ý với ý tưởng về vườn cộng đồng trong thành phố.
Not everyone goes along with the idea of reducing public transportation.
Không phải ai cũng đồng ý với ý tưởng giảm phương tiện giao thông công cộng.
Do you go along with the idea of increasing social media regulations?
Bạn có đồng ý với ý tưởng tăng cường quy định mạng xã hội không?
Many people go along with the idea of community service projects.
Nhiều người đồng ý với ý tưởng về các dự án phục vụ cộng đồng.
Not everyone goes along with the idea of stricter social regulations.
Không phải ai cũng đồng ý với ý tưởng về các quy định xã hội nghiêm ngặt.
Many people go along with the idea of community service.
Nhiều người đồng ý với ý tưởng về dịch vụ cộng đồng.
Not everyone goes along with the idea of social media influence.
Không phải ai cũng đồng ý với ý tưởng về ảnh hưởng của mạng xã hội.
Do you go along with the idea of volunteering for local charities?
Bạn có đồng ý với ý tưởng tình nguyện cho các tổ chức từ thiện địa phương không?
Many people go along with the idea of community service in schools.
Nhiều người đồng ý với ý tưởng về dịch vụ cộng đồng trong trường học.
Students do not always go along with the idea of mandatory volunteering.
Học sinh không phải lúc nào cũng đồng ý với ý tưởng tình nguyện bắt buộc.
Cụm từ "go along with an idea" diễn tả hành động đồng ý hoặc chấp nhận một quan điểm, kế hoạch hoặc ý tưởng nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương thảo hoặc thảo luận, thể hiện sự nhất trí để thúc đẩy sự hợp tác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu và nhấn mạnh trong giao tiếp nói.