Bản dịch của từ Goji berry trong tiếng Việt

Goji berry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goji berry(Noun)

ɡˈəʊdʒi bˈɛri
ˈɡoʊdʒi ˈbɛri
01

Một loại cây có nguồn gốc từ châu Á, được biết đến với tên khoa học là Lycium barbarum, cho ra quả goji.

A plant native to Asia scientifically known as Lycium barbarum which produces the goji berry

Ví dụ
02

Một loại quả mọng đỏ nhỏ của cây goji thường được sử dụng trong y học cổ truyền và như một thực phẩm chức năng.

A small red berry from the goji plant often used in herbal medicine and as a dietary supplement

Ví dụ
03

Một loại trái cây khô từ quả goji thường được ăn như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh.

A dried fruit from the goji berry that is often eaten as part of a health diet

Ví dụ