Bản dịch của từ Good morrow trong tiếng Việt
Good morrow

Good morrow(Interjection)
Good morrow(Noun)
Trong truyền thống, chúc nhau những lời chúc tốt đẹp khi gặp mặt hoặc ít phổ biến hơn là khi chia tay vào buổi sáng. Ban đầu, từ này xuất phát từ câu 'Chúa phù hộ bạn một buổi sáng tốt lành', sau này chủ yếu dùng để chào hỏi, chúc ai đó một buổi sáng tốt và như một lời xưng hô, kính gửi 'Chào buổi sáng bạn'.
It's a common way to express good wishes when meeting someone or, less commonly, when saying goodbye in the morning. Originally, people would say "God give you a good morrow," which later evolved mainly into "to bid (or wish) someone a good morrow," and also as a form of greeting, "a good morrow to you."
这段话描述了在早晨相遇或较少情况下分别时,表达祝福的一种习俗,最初用词是“愿上帝赐你一个好早晨”,后来主要用来祝愿他人早安,也可作为问候,“早安,你好”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Good morrow" là một cách chào hỏi cổ kính trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong thời kỳ Trung Cổ và Phục Hưng. Cụm từ này có nghĩa là "chào buổi sáng" và thể hiện sự trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này đã bị thay thế bởi "good morning". Trong khi "good morrow" thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc diễn xuất, "good morning" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa.
"Good morrow" là một cách chào hỏi cổ kính trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong thời kỳ Trung Cổ và Phục Hưng. Cụm từ này có nghĩa là "chào buổi sáng" và thể hiện sự trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này đã bị thay thế bởi "good morning". Trong khi "good morrow" thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc diễn xuất, "good morning" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa.
