Bản dịch của từ Good morrow trong tiếng Việt

Good morrow

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Good morrow(Interjection)

gʊd mˈɑɹoʊ
gʊd mˈɑɹoʊ
01

Chào buổi sáng

Good morning.

早上好。

Ví dụ

Good morrow(Noun)

gʊd mˈɑɹoʊ
gʊd mˈɑɹoʊ
01

Trong truyền thống, chúc nhau những lời chúc tốt đẹp khi gặp mặt hoặc ít phổ biến hơn là khi chia tay vào buổi sáng. Ban đầu, từ này xuất phát từ câu 'Chúa phù hộ bạn một buổi sáng tốt lành', sau này chủ yếu dùng để chào hỏi, chúc ai đó một buổi sáng tốt và như một lời xưng hô, kính gửi 'Chào buổi sáng bạn'.

It's a common way to express good wishes when meeting someone or, less commonly, when saying goodbye in the morning. Originally, people would say "God give you a good morrow," which later evolved mainly into "to bid (or wish) someone a good morrow," and also as a form of greeting, "a good morrow to you."

这段话描述了在早晨相遇或较少情况下分别时,表达祝福的一种习俗,最初用词是“愿上帝赐你一个好早晨”,后来主要用来祝愿他人早安,也可作为问候,“早安,你好”。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh