Bản dịch của từ Grenadier trong tiếng Việt

Grenadier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grenadier(Noun)

gɹɛnədˈiɹ
gɹɛnədˈiɹ
01

Một loài chim nhỏ (thuộc họ chim sẻ) có màu nâu đỏ, mỏ màu đỏ và phần mông (đuôi dưới) có màu xanh sáng, sống ở châu Phi; thường gọi là chim waxbill đỏ-nâu.

A reddishbrown African waxbill with a red bill and a bright blue rump.

一种红棕色的小鸟,嘴红色,臀部亮蓝色,生活在非洲。

Ví dụ
02

Một loài cá sống ở đáy biển, thân có đầu to và đuôi thuôn dài, thường có tuyến phát sáng ở bụng.

A common bottomdwelling fish with a large head a long tapering tail and typically a luminous gland on the belly.

一种底栖鱼,头大尾长,腹部通常有发光腺。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một binh sĩ được trang bị lựu đạn hoặc có nhiệm vụ sử dụng lựu đạn trong chiến đấu.

A soldier armed with grenades.

装备手榴弹的士兵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh