Bản dịch của từ Gross federal debt trong tiếng Việt

Gross federal debt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gross federal debt (Noun)

ɡɹˈoʊs fˈɛdɚəl dˈɛt
ɡɹˈoʊs fˈɛdɚəl dˈɛt
01

Tổng số tiền mà chính phủ liên bang nợ các chủ nợ, bao gồm cả nợ công và nợ giữa các cơ quan trong chính phủ.

The total amount of money that the federal government owes to creditors, including both public and intragovernmental debt.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một phép đo tổng hợp tất cả các chứng khoán chính phủ đang còn nợ.

A measure of the sum of all outstanding government securities.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một chỉ số về sức khỏe tài chính của một quốc gia và hiệu quả chính sách tài khóa.

An indicator of a country's financial health and fiscal policy effectiveness.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Gross federal debt cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Gross federal debt

Không có idiom phù hợp