Bản dịch của từ Grouch trong tiếng Việt

Grouch

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grouch (Noun)

gɹˈaʊtʃ
gɹˈaʊtʃ
01

Người hay cáu gắt, khó tính và thường tỏ ra không vui hoặc tức giận với người khác.

A badtempered person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động càu nhàu, phàn nàn hoặc kêu ca (thường mang thái độ khó chịu, không hài lòng).

An act of complaining or grumbling

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người thường xuyên cáu kỉnh, hay nổi nóng hoặc khó tính; người xấu tính, hay càu nhàu.

A person who is habitually grumpy or irritable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grouch (Verb)

01

Cảm thấy khó chịu, cáu kỉnh hoặc trong tâm trạng xấu.

To be in a bad mood

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thể hiện dấu hiệu cáu kỉnh, dễ nổi nóng hoặc tỏ vẻ bực mình.

To show signs of being irritable

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phàn nàn hoặc càu nhàu, tỏ ra không hài lòng bằng lời nói một cách khó chịu hoặc liên tục.

To complain or grumble

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grouch (Adjective)

01

Tâm trạng cáu kỉnh, khó chịu; thường xuyên hay bực bội hoặc dễ nổi cáu.

Grumpy or irritable in disposition

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có tính cách khó chịu, hay cáu kỉnh, thô lỗ hoặc không dễ chịu khi giao tiếp với người khác.

Having a sour or disagreeable nature

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ