Bản dịch của từ Grouch trong tiếng Việt
Grouch

Grouch (Noun)
Người hay cáu gắt, khó tính và thường tỏ ra không vui hoặc tức giận với người khác.
A badtempered person
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động càu nhàu, phàn nàn hoặc kêu ca (thường mang thái độ khó chịu, không hài lòng).
An act of complaining or grumbling
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người thường xuyên cáu kỉnh, hay nổi nóng hoặc khó tính; người xấu tính, hay càu nhàu.
A person who is habitually grumpy or irritable
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grouch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Grouch (Adjective)
Tâm trạng cáu kỉnh, khó chịu; thường xuyên hay bực bội hoặc dễ nổi cáu.
Grumpy or irritable in disposition
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tính cách khó chịu, hay cáu kỉnh, thô lỗ hoặc không dễ chịu khi giao tiếp với người khác.
Having a sour or disagreeable nature
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grouch" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ một người hay kêu ca, phàn nàn hoặc tỏ ra cáu kỉnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "grouch" thường được sử dụng để chỉ những người tiêu cực, không hài lòng với mọi thứ xung quanh. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "grouch" với nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Phiên âm âm thanh của từ này trong cả hai biến thể khá giống nhau, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất và ngữ cảnh sử dụng trong các cộng đồng nói tiếng Anh khác nhau.
Họ từ
Từ "grouch" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ một người hay kêu ca, phàn nàn hoặc tỏ ra cáu kỉnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "grouch" thường được sử dụng để chỉ những người tiêu cực, không hài lòng với mọi thứ xung quanh. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "grouch" với nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn. Phiên âm âm thanh của từ này trong cả hai biến thể khá giống nhau, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất và ngữ cảnh sử dụng trong các cộng đồng nói tiếng Anh khác nhau.
