Bản dịch của từ Group chat trong tiếng Việt

Group chat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Group chat(Noun)

ɡrˈuːp ʃˈæt
ˈɡrup ˈtʃæt
01

Một cuộc trò chuyện kỹ thuật số với nhiều người tham gia thường được sử dụng để phối hợp hoặc chia sẻ thông tin.

A digital conversation that includes multiple participants often used for coordination or sharing

Ví dụ
02

Một tính năng của nền tảng trực tuyến cho phép thảo luận nhóm theo thời gian thực.

An online platform feature enabling group discussions in realtime

Ví dụ
03

Một không gian trò chuyện hoặc nhắn tin nơi một nhóm người có thể giao tiếp đồng thời.

A chat or messaging space where a group of people can communicate simultaneously

Ví dụ