Bản dịch của từ Growing awareness trong tiếng Việt
Growing awareness

Growing awareness(Noun)
Sự nhận thức rõ ràng hơn về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể, thường dẫn đến việc chú ý hoặc hành động nhiều hơn liên quan đến vấn đề đó.
A heightened sense or awareness of a specific issue or situation, often resulting in increased attention or action regarding that matter.
对某个问题或具体情境有更深的感受或认识,常常导致对该问题的关注和行动变得更加重要或频繁。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cảm thức phát triển" là một cụm từ chỉ sự gia tăng nhận thức hoặc sự hiểu biết về một vấn đề cụ thể trong xã hội, môi trường hoặc cá nhân. Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học và truyền thông, với mục đích nâng cao ý thức cộng đồng. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng; tuy nhiên, ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm.
"Cảm thức phát triển" là một cụm từ chỉ sự gia tăng nhận thức hoặc sự hiểu biết về một vấn đề cụ thể trong xã hội, môi trường hoặc cá nhân. Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, tâm lý học và truyền thông, với mục đích nâng cao ý thức cộng đồng. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hoặc cách sử dụng; tuy nhiên, ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm.
