Bản dịch của từ Halted regression trong tiếng Việt

Halted regression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halted regression(Noun)

hˈɒltɪd rɪɡrˈɛʃən
ˈhɔɫtɪd rɪˈɡrɛʃən
01

Quá trình trở về trạng thái hoặc điều kiện trước đó trong sự phát triển.

A process of returning to a previous state or condition in development

Ví dụ
02

Hành động lùi lại hoặc suy giảm về tiến độ hoặc chất lượng

The act of moving backward or declining in progress or quality

Ví dụ
03

Trong y học, sự giảm bớt mức độ nghiêm trọng của một bệnh hoặc rối loạn được gọi là quay trở lại một giai đoạn trước.

In medicine a decrease in the severity of a disease or disorder a return to a previous stage

Ví dụ