Bản dịch của từ Halted regression trong tiếng Việt
Halted regression
Noun [U/C]

Halted regression(Noun)
hˈɒltɪd rɪɡrˈɛʃən
ˈhɔɫtɪd rɪˈɡrɛʃən
01
Quá trình trở về trạng thái hoặc điều kiện trước đó trong sự phát triển.
A process of returning to a previous state or condition in development
Ví dụ
Ví dụ
