Bản dịch của từ Hamster trong tiếng Việt

Hamster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hamster(Noun)

hˈæmstɐ
ˈhæmstɝ
01

Bất kỳ loài nào thuộc họ Cricetidae, được đặc trưng bởi các túi má dùng để dự trữ thức ăn.

Any of several species of the family Cricetidae characterized by cheek pouches used for storing food

Ví dụ
02

Một loài gặm nhấm nhỏ thường được nuôi làm thú cưng, có thân hình mập mạp, chân ngắn và đuôi ngắn.

A small rodent that is often kept as a pet and has a stout body short legs and a short tail

Ví dụ
03

Một người thu thập hoặc tích trữ một thứ gì đó.

A person who collects or hoards something

Ví dụ