Anh - Việt
hanger
Noun
hanger (Noun)
/hˈæŋɚ/
/hˈæŋəɹ/
AI
Ví dụ
Người treo tranh trưng bày ở phòng trưng bày địa phương.The hanger displayed artwork in the local gallery.
Người treo đã sắp xếp quần áo ở trung tâm quyên góp từ thiện.The hanger organized the clothes in the charity donation center.
Ví dụ
Cái móc treo quần áo trong tủ của cô ấy bị hỏng, vì vậy cô ấy phải mua một cái mới.The hanger in her closet broke, so she had to buy a new one.
Anh ấy sắp xếp tủ quần áo của mình theo màu sắc và sử dụng một cái móc treo cho mỗi món đồ.He organized his wardrobe by color and used a hanger for each item.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chiếc treo cung cấp một cảnh đẹp của thung lũng phía dưới.The hanger provided a beautiful view of the valley below.
Điểm dã ngoại được đặt gần một chiếc treo nhìn ra sông.The picnic spot was located near a hanger overlooking the river.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hanger (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hanger | hangers |