Anh - Việt

Bản dịch của từ Hanger trong tiếng Việt

hanger

Noun

hanger (Noun)

/hˈæŋɚ/
/hˈæŋəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người treo đồ; người làm việc treo (một vật) lên nơi nào đó.

A person who hangs something.

Ví dụ
Người treo tranh trưng bày ở phòng trưng bày địa phương.The hanger displayed artwork in the local gallery.
Người treo đã sắp xếp quần áo ở trung tâm quyên góp từ thiện.The hanger organized the clothes in the charity donation center.

Nghĩa 02

Một vật làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại có hình dáng giống vai áo và có móc ở phía trên, dùng để treo quần áo lên nhằm giữ form (hình dáng) của quần áo và tránh nhàu.

A shaped piece of wood plastic or metal with a hook at the top from which clothes may be hung in order to keep them in shape.

Ví dụ
Cái móc treo quần áo trong tủ của cô ấy bị hỏng, vì vậy cô ấy phải mua một cái mới.The hanger in her closet broke, so she had to buy a new one.
Anh ấy sắp xếp tủ quần áo của mình theo màu sắc và sử dụng một cái móc treo cho mỗi món đồ.He organized his wardrobe by color and used a hanger for each item.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khu vực rừng hoặc dải cây mọc trên sườn đồi dốc; thường chỉ phần rừng nằm nghiêng bên sườn núi hoặc đồi.

A wood on the side of a steep hill.

Ví dụ
Chiếc treo cung cấp một cảnh đẹp của thung lũng phía dưới.The hanger provided a beautiful view of the valley below.
Điểm dã ngoại được đặt gần một chiếc treo nhìn ra sông.The picnic spot was located near a hanger overlooking the river.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hanger (Noun)

SingularPlural

hanger

hangers

Video ngữ cảnh