Bản dịch của từ Hanseatic trong tiếng Việt

Hanseatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hanseatic(Adjective)

hˌænsiːˈætɪk
ˌhænsiˈætɪk
01

Thuộc về hoặc liên quan đến Liên minh Hanse hay Hanseatic, một liên minh thương mại và phòng thủ thời Trung Cổ của các hiệp hội thương nhân và các thành phố ở Bắc và Trung Âu.

Of or relating to the Hanse or Hanseatic League a medieval commercial and defensive confederation of merchant guilds and towns in northwestern and central Europe

Ví dụ
02

Liên quan đến một nhóm hoặc hiệp hội các thương nhân

Pertaining to a group or association of merchants

Ví dụ
03

Đặc trưng của các phương thức giao thương hoặc văn hóa của Liên minh Hansa

Characteristic of the trading practices or culture of the Hanseatic League

Ví dụ