Bản dịch của từ Hard duck trong tiếng Việt

Hard duck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard duck(Noun)

hˈɑːd dˈʌk
ˈhɑrd ˈdək
01

Một phương pháp săn vịt trong đó người săn sử dụng mồi để thu hút vịt.

A method of duck hunting where the hunter uses a decoy to attract the ducks

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong bối cảnh câu cá hoặc săn bắn, đôi khi ngụ ý kỹ thuật điêu luyện.

A term used in fishing or hunting contexts sometimes implying skilled technique

Ví dụ
03

Trong các bối cảnh không chính thức, cụm từ này có thể chỉ về một tình huống khó khăn mà một người cảm thấy bị mắc kẹt như ở giữa hai lựa chọn khó.

In informal contexts can refer to a difficult situation in which one is trapped like a hard place

Ví dụ